MÁY IN CANON LBP 151DW
MÁY IN CANON LBP 151DW Giá bán: 4.700.000 VNĐ Tình trạng: Còn hàng Khuyến mãi: MÁY IN LASER CANON LBP 3300 ,IN 2 MẶT
GIÁ : 4.700.000 Đ HÀNG CHÍNH HÃNG CÓ VAT
 
 
 
Quay trở lại

 

Các thông số kỹ thuật cho imageCLASS LBP151dw

 
 

In

 

Phương pháp in

In laser đen trắng

Tốc độ in (A4)

27ppm

Độ phân giải in

600 × 600dpi
1200 × 1200dpi (tương đương)

Thời gian in bản đầu tiên

Xấp xỉ 8.0 giây

Ngôn ngữ in

UFR II LT, PCL 6

Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn)

15 giây hoặc ít hơn.

Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ  ngủ)

Xấp xỉ 1.0 giây

Chế độ in đảo mặt tự động

Tiêu chuẩn

Khổ giấy in đảo mặt (60-105g/m2)

A4, Letter, Legal*1, Indian Legal, Foolscap

Xử lí giấy

 

Khay nạp giấy
(dựa trên giấy 64g/m2)

Khay nạp giấy chuẩn

250 tờ

Khay đa năng

1 tờ

Lượng giấy nạp tối đa

251 tờ

Khay giấy ra
(dựa trên giấy 64g/m2)

100 tờ

Khổ giấy

Khay tiêu chuẩn

A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Statement, Executive, Foolscap, 3x5 Index Card, Indian Legal 
Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Custom: rộng 76.2 - 216.0mm x dài 210.0 - 356.0mm

Khay đa năng

A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Statement, Executive, Foolscap, 3x5 Index Card, Indian Legal 
Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Custom: rộng 76.2 - 216.0mm x dài 127.0 - 356.0mm

Định lượng giấy

Khay tiêu chuẩn

60 - 163g/m2

Khay đa năng

60 - 163g/m2

Loại giấy

Plain Paper, Heavy Paper, Bond Paper, Label, Envelope, Index Card

Khả năng kết nối và phần mềm

 

Giao diện chuẩn

Có dây

USB2.0 High Speed, 10BASE-T/100BASE-TX

Không dây

Wi-Fi 802.11b/g/n

Network Security
Bảo mật mạng

Có dây

IP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3

Không dây

WEP, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP),
WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP)

In di động

Canon PRINT Business, Mopria® Print Service, Google Cloud Print , Canon Print Service

Hệ điều hành tương thích

Windows® 10 (32/64-bit), Windows® 8.1 (32/64-bit), Windows® 8 (32/64-bit), Windows® 7 (32/64-bit), Windows® Vista (32/64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2012 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32/64-bit), Windows® Server 2003 R2 (32/64-bit), Windows® Server 2003 (32/64-bit) Mac OS*2 10.5.8~, Linux*2

Thông số kĩ thuật chung

 

Bộ nhớ máy

512MB

Kích thước (W×D×H)

390 x 365 x 245mm

Trọng lượng

Xấp xỉ 8.0kg

Điện năng tiêu thụ

Maximum Tối đa

1,120W hoặc ít hơn

Trung bình (khi hoạt động)

260W hoặc ít hơn.

Trung bình (chế độ chờ)

2.6W hoặc ít hơn.

Trung bình (chế độ nghỉ)

Xấp xỉ 1.1W hoặc ít hơn (USB)
Xấp xỉ 1.2W hoặc ít hơn (có dây) 
Xấp xỉ 1.8W hoặc ít hơn (không dây)

Mức ồn

Khi hoạt động

Mức nén âm

52dB

Công suất âm

66dB

Khi ở chế độ chờ

Mức nén âm

Không nghe thấy

Công suất âm

Không nghe thấy

Nguồn điện chuẩn

220 - 240V, 50 / 60Hz

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ:

10 - 30°C

Độ ẩm

20% to 80% RH (không ngưng tụ)

Cartridge mực*3

Cartridge 337: 2,400 trang
(cartridge mực đi kèm máy: 1,700 pages)

Chu kì hoạt động hàng tháng *4

15,000 trang

Công suất in khuyến nghị hàng tháng

500 - 1,500 trang

 

 

 

*1

Giấy Legal là loại giấy có kích thước 215.9 x 55.6mm (8.5 x 14in.)

*2

Trình điều khiển cho Mac OS và Linux có thể download tại www.canon-asia.com

*3

Năng suất công bố dựa theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752

*4

Chu kỳ hoạt động hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế/ tháng